Được. Và không chỉ 20 triệu — người độc thân ở Hải Phòng lương tới 29 triệu/tháng vẫn nằm trong diện mua nhà ở xã hội.
Con số này vừa đổi ngày 01/8/2026. Rất nhiều người vẫn đang nhớ mức cũ 15 triệu của năm 2024, tự thấy lương mình cao quá rồi và không hỏi ai nữa. Đó là lý do bài này được viết.
| Hoàn cảnh | Mức nền toàn quốc | Mức tại Hải Phòng |
|---|---|---|
| Người độc thân | 25 triệu | 29 triệu |
| Độc thân đang nuôi con chưa thành niên | 35 triệu | 40,6 triệu |
| Đã kết hôn — tổng hai vợ chồng | 50 triệu | 58 triệu |
Hải Phòng được nhân hệ số 1,16 vào mức nền, nên trần ở đây cao hơn phần lớn các tỉnh. Không phải tỉnh nào cũng có hệ số này.
Chiếu vào lương 20 triệu:
Vì trần thu nhập đã đổi ba lần trong hai năm:
Ai từng bị từ chối năm 2024 vì lương 16–18 triệu thì hôm nay dư điều kiện. Nhưng nếu không ai nói cho họ biết, họ sẽ không nộp lại.
Đối chiếu theo thu nhập thực nhận bình quân hàng tháng, không phải con số ghi trên hợp đồng lao động và cũng không phải thu nhập của riêng tháng cao nhất.
Từ Nghị định 54/2026, giấy xác nhận thu nhập do Công an cấp xã/phường nơi đang ở làm. Đây cũng là chỗ hay bị nhầm: nộp giấy ở phường, nhưng khi xét điều kiện nhà ở thì cơ quan lại tra dữ liệu toàn thành phố.
Không cần hộ khẩu Hải Phòng. Điều kiện cư trú đã bỏ — đang sống và làm việc ở Hà Nội, Quảng Ninh hay tỉnh khác vẫn nộp hồ sơ mua nhà ở xã hội tại Hải Phòng được.
Vay tối đa 80% giá trị hợp đồng, thời hạn tối đa 25 năm. Bảng dưới tính theo cách trả đều hàng tháng, gốc và lãi gộp chung:
| Giá căn | Vay 80% | Lãi 5,4%/năm Ngân hàng Chính sách xã hội | Lãi 6,5%/năm Gói người trẻ dưới 35 tuổi |
|---|---|---|---|
| 600 triệu | 480 triệu | 2,92 tr/tháng | 3,24 tr/tháng |
| 750 triệu | 600 triệu | 3,65 tr/tháng | 4,05 tr/tháng |
| 1 tỷ | 800 triệu | 4,87 tr/tháng | 5,40 tr/tháng |
Căn nhỏ nhất tại Happy Home Tràng Cát khoảng 600 triệu, căn lớn nhất khoảng 1,64 tỷ, đơn giá 21,2–23,7 triệu/m².
Nghĩa là với căn 750 triệu, người lương 20 triệu bỏ ra khoảng 3,6–4,1 triệu mỗi tháng — dưới một phần tư thu nhập. Phần vốn tự có ban đầu (20% còn lại, khoảng 150 triệu) mới là chỗ cần chuẩn bị trước.
Mỗi ngân hàng có cách chấm khả năng trả nợ riêng và có thể yêu cầu chứng minh thêm. Bảng trên để ước lượng, con số cuối cùng phải hỏi ngân hàng trước khi chốt căn.
Đây là chỗ nhiều người trượt, vì cứ nghĩ đủ lương là xong:
Hồ sơ nhà ở xã hội bị hậu kiểm bởi Sở Xây dựng. Sai một điều kiện là bị loại sau khi đã bốc thăm, mất cả công lẫn cơ hội. Vì vậy nên soát cho chắc ngay từ đầu.
7 câu hỏi, không cần để lại số điện thoại nếu chưa muốn. Kết quả nói rõ đủ hay chưa đủ, thiếu giấy nào, và trả góp bao nhiêu một tháng.
Tự kiểm tra điều kiện ngay → Nhắn Zalo hỏi trực tiếp
Trần thu nhập nền 25 / 35 / 50 triệu — Nghị định 136/2026/NĐ-CP, hiệu lực 07/4/2026.
Hệ số 1,16 của Hải Phòng → 29 / 40,6 / 58 triệu — Quyết định 55/2026/QĐ-UBND của UBND TP Hải Phòng, hiệu lực 01/8/2026. Căn cứ nới: Điều 30 khoản 1 điểm d Nghị định 100/2024/NĐ-CP sửa đổi bởi NĐ 136/2026/NĐ-CP.
Điều kiện nhà ở xét theo tỉnh/thành nơi có dự án — Điều 29 Nghị định 100/2024/NĐ-CP sửa đổi bởi Điều 32 Nghị định 54/2026/NĐ-CP.
Vay 80%, tối đa 25 năm, lãi 5,4%/năm — Ngân hàng Chính sách xã hội, mức năm 2026.
Gói dưới 35 tuổi 6,5%/năm — áp dụng 01/7/2026 đến 31/12/2026.
Giá bán Happy Home Tràng Cát — VnExpress, 25/12/2025.
Số liệu tra ngày 17–20/08/2026. Trần thu nhập và lãi suất đổi rất nhanh — nếu đọc bài này sau tháng 12/2026, hỏi lại trước khi làm hồ sơ.